|
Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Theo tính năng sản phẩm
|
|
| Tỷ giá |
 |
Phí vận chuyển |
 |
| USD | 19475 | 19500 | | EUR | 24532.39 | 24904.54 | | GBP | 29570.97 | 30140.48 | | JPY | 228.6 | 234.17 | | AUD | 17564.76 | 17920.84 | | HKD | 2476.92 | 2524.62 | | SGD | 14285.9 | 14561.04 | | THB | 613.3 | 639.64 | | CAD | 18341.1 | 18732.06 | | CHF | 19022.82 | 19428 | | DKK | 0 | 3356.83 | | INR | 0 | 429.74 | | KRW | 0 | 18.43 | | KWD | 0 | 68677.02 | | MYR | 0 | 6298.79 | | NOK | 0 | 3167.49 | | RUB | 0 | 702.38 | | SEK | 0 | 2685.93 |
|
| (Nguồn: Ngân hàng vietcombank) |
 |
Giá vàng |
|
|
| Loại |
Mua vào |
Bán ra |
| Vàng SJC |
29,440 |
29,500 |
| Vàng SBJ |
29,460 |
29,480 |
|
|
| (Nguồn: Sacombank-SBJ) |
|
|
|
|
0933 8000 33
|
Click vào để xem album ảnh
|
|
|
|
|
Model: |
Số Dễ Nhớ |
|
Hãng sản xuất: |
MobiFone |
|
Giá bán: |
1 200 000 VND |
|
|
|
 | Tính năng sản phẩm |
|
|
|
|
|
|
|
CHI TIẾT SẢN PHẨM |
|
|
|
|
|
|
|
|
NHẬN XÉT SẢN PHẨM |
|
|
|
|
| | Chưa có nhận xét gì về sản phẩm |
|
|
|
|
|
VIẾT NHẬN XÉT |
|
|
| Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm |
|
|
|
|
|
|