|
Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Theo tính năng sản phẩm
|
|
| Tỷ giá |
 |
Phí vận chuyển |
 |
| USD | 19475 | 19500 | | EUR | 24731.13 | 25119.23 | | GBP | 29602.13 | 30187.78 | | JPY | 225.54 | 232.09 | | AUD | 17494.81 | 17858.66 | | HKD | 2473.64 | 2522.58 | | SGD | 14279.72 | 14562.23 | | THB | 613.26 | 639.93 | | CAD | 18221.36 | 18619.35 | | CHF | 18963.9 | 19377.79 | | DKK | 0 | 3385.03 | | INR | 0 | 429.33 | | KRW | 0 | 18.39 | | KWD | 0 | 68617.93 | | MYR | 0 | 6297.58 | | NOK | 0 | 3201.79 | | RUB | 0 | 705.86 | | SEK | 0 | 2713.75 |
|
| (Nguồn: Ngân hàng vietcombank) |
 |
Giá vàng |
|
|
| Loại |
Mua vào |
Bán ra |
| Vàng SJC |
29,160 |
29,260 |
| Vàng SBJ |
29,190 |
29,230 |
|
|
| (Nguồn: Sacombank-SBJ) |
|
|
|
|
0903 05 05 84
|
Click vào để xem album ảnh
|
|
|
|
|
Model: |
SIM 10 số Mobi Fone |
|
Hãng sản xuất: |
MobiFone |
|
Giá bán: |
650 000 VND |
|
|
|
 | Tính năng sản phẩm |
|
|
|
|
|
|
|
CHI TIẾT SẢN PHẨM |
|
|
|
|
|
Rất thích hợp cho với những ai sinh ngày 05 tháng 05 năm 84
|
|
| |
|
|
|
|
|
NHẬN XÉT SẢN PHẨM |
|
|
|
|
| | Chưa có nhận xét gì về sản phẩm |
|
|
|
|
|
VIẾT NHẬN XÉT |
|
|
| Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm |
|
|
|
|
|
|